肉胞眼 ròu bāo yǎn · nhục bào nhãn Hán Việt: nhục bào nhãn · Pinyin: ròu bāo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 胞 (bào) + 眼 (nhãn)Pinyinròu bāo yǎnHán Việtnhục bào nhãnCấu tạo肉 + 胞 + 眼 · nhục + bào + nhãn nghĩa thành phần: nhục + bào + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓眼皮隆起像肿胀似的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓眼皮隆起像肿胀似的眼睛。