肉豆寇 nhục đậu khấu Hán Việt: nhục đậu khấu Tổng quan hạt nhục đậu khấu Cấu tạo: 肉 (nhục) + 豆 (đậu) + 寇 (khấu)Hán Việtnhục đậu khấuTừ loạidanhCấu tạo肉 + 豆 + 寇 · nhục + đậu + khấu nghĩa thành phần: nhục + đậu + khấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhục đậu khấuTần suất từ hạt nhục đậu khấu Từ liên quan Gần nghĩa肉豆蔻 · 肉豆蔻料 · 肉豆蔻科 · 豆寇年华 · 肉豆蔻基 · 肉豆蔻烯 · 肉豆蔻脂 · 肉豆蔻脑