肉豆蔻鴿屬 nhục đậu khấu cáp chúc Hán Việt: nhục đậu khấu cáp chúc Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 豆 (đậu) + 蔻 (khấu) + 鴿 (cáp) + 屬 (chúc)Hán Việtnhục đậu khấu cáp chúcCấu tạo肉 + 豆 + 蔻 + 鴿 + 屬 · nhục + đậu + khấu + cáp + chúc nghĩa thành phần: nhục + đậu + khấu + cáp + chúc