肉質化 nhục chất hóa Hán Việt: nhục chất hóa Tổng quan (y học) sự hoá thịt Cấu tạo: 肉 (nhục) + 質 (chất) + 化 (hóa)Hán Việtnhục chất hóaCấu tạo肉 + 質 + 化 · nhục + chất + hóa nghĩa thành phần: nhục + chất + hóa Nghĩa ViệtCihui (y học) sự hoá thịt