肉身燈 ròu shēn dēng · nhục thân đăng Hán Việt: nhục thân đăng · Pinyin: ròu shēn dēng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 身 (thân) + 燈 (đăng)Pinyinròu shēn dēngHán Việtnhục thân đăngCấu tạo肉 + 身 + 燈 · nhục + thân + đăng nghĩa thành phần: nhục + thân + đăng