肉身菩薩
nhục thân bồ tát
Hán Việt: nhục thân bồ tát · Pinyin: ròu shēn pú sà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓即生修成的菩萨。亦为大善知识的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓即生修成的菩萨。亦为大善知识的尊称。
Hán Việt: nhục thân bồ tát · Pinyin: ròu shēn pú sà