肉里钱 nhục lí tiễn Hán Việt: nhục lí tiễn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 里 (lí) + 钱 (tiễn)Hán Việtnhục lí tiễnCấu tạo肉 + 里 + 钱 · nhục + lí + tiễn nghĩa thành phần: nhục + lí + tiễn