肉頭厚 ròu tóu hòu · nhục đầu hậu Hán Việt: nhục đầu hậu · Pinyin: ròu tóu hòu Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 頭 (đầu) + 厚 (hậu)Pinyinròu tóu hòuHán Việtnhục đầu hậuCấu tạo肉 + 頭 + 厚 · nhục + đầu + hậu nghĩa thành phần: nhục + đầu + hậu Nghĩa EngCihui 肉頭厚 òutouhòu v.p. <topo.> be rolling in money