肉頭肉腦 ròu tóu ròu nǎo · nhục đầu nhục não Hán Việt: nhục đầu nhục não · Pinyin: ròu tóu ròu nǎo Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 頭 (đầu) + 肉 (nhục) + 腦 (não)Pinyinròu tóu ròu nǎoHán Việtnhục đầu nhục nãoCấu tạo肉 + 頭 + 肉 + 腦 · nhục + đầu + nhục + não nghĩa thành phần: nhục + đầu + nhục + não