肉飛仙
nhục phi tiên
Hán Việt: nhục phi tiên · Pinyin: ròu fēi xiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隋人沈光能在高空跳下,用手掌著地倒行,當時人稱他為「肉飛仙」。見《隋書.卷六四.沈光傳》。後以「肉飛仙」稱行動敏捷的人。
Hán Việt: nhục phi tiên · Pinyin: ròu fēi xiān