肉食獸
nhục thực thú
Hán Việt: nhục thực thú · Pinyin: ròu shí shòu
Tổng quan
oài vật ăn thịt (hổ, chó, …). nhục thực thú nhục thực thú ☆Loài vật ăn thịt (hổ, chó, …).
Nghĩa
Việt
- Cihui oài vật ăn thịt (hổ, chó, …). nhục thực thú nhục thực thú ☆Loài vật ăn thịt (hổ, chó, …).
Eng
- Cihui 肉食獸 òushíshòu n. meat-eating animals; carnivorous animals M:²zhī/¹tóu