肉食性

ròu shí xìng nhục thực tính

Hán Việt: nhục thực tính · Pinyin: ròu shí xìng

Tổng quan

tính ăn thịt

Cấu tạo: (nhục) + (thực) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính ăn thịt

Eng

  • Cihui 肉食性 òushíxìng attr. meat-eating

ja

  • JMdict carnivorousness|carnivorous