肉食魚 ròu shí yú · nhục thực ngư Hán Việt: nhục thực ngư · Pinyin: ròu shí yú Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 食 (thực) + 魚 (ngư)Pinyinròu shí yúHán Việtnhục thực ngưCấu tạo肉 + 食 + 魚 · nhục + thực + ngư nghĩa thành phần: nhục + thực + ngư Nghĩa jaJMdict carnivorous fish