肉香爐 ròu xiāng lú · nhục hương lô Hán Việt: nhục hương lô · Pinyin: ròu xiāng lú Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 香 (hương) + 爐 (lô)Pinyinròu xiāng lúHán Việtnhục hương lôCấu tạo肉 + 香 + 爐 · nhục + hương + lô nghĩa thành phần: nhục + hương + lô