肉骨頭 nhục cốt đầu Hán Việt: nhục cốt đầu Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)Hán Việtnhục cốt đầuCấu tạo肉 + 骨 + 頭 · nhục + cốt + đầu nghĩa thành phần: nhục + cốt + đầu Nghĩa EngCihui 肉骨頭 òugǔtou n. bone with meat attached (as food)