肉鼻子 nhục tị tử Hán Việt: nhục tị tử Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việtnhục tị tửCấu tạo肉 + 鼻 + 子 · nhục + tị + tử nghĩa thành phần: nhục + tị + tử Nghĩa EngCihui 肉鼻子 òu bízi n. flat/snub nose