肉齒類 nhục xỉ loại Hán Việt: nhục xỉ loại Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 齒 (xỉ) + 類 (loại)Hán Việtnhục xỉ loạiCấu tạo肉 + 齒 + 類 · nhục + xỉ + loại nghĩa thành phần: nhục + xỉ + loại