肋脈的 lặc mạch đích Hán Việt: lặc mạch đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) sườn Cấu tạo: 肋 (lặc) + 脈 (mạch) + 的 (đích)Hán Việtlặc mạch đíchCấu tạo肋 + 脈 + 的 · lặc + mạch + đích nghĩa thành phần: lặc + mạch + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) (thuộc) sườn