肋脉的 lặc mạch đích Hán Việt: lặc mạch đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) sườn Cấu tạo: 肋 (lặc) + 脈 (mạch) + 的 (đích)Hán Việtlặc mạch đíchTừ loạitínhCấu tạo肋 + 脈 + 的 · lặc + mạch + đích nghĩa thành phần: lặc + mạch + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc sườn Từ liên quan Gần nghĩa肋脉 · 脉的