肋膜的

lặc mô đích

Hán Việt: lặc mô đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) màng phổi

Cấu tạo: 肋 (lặc) + 膜 (mô) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc màng phổi

Từ liên quan

Gần nghĩa

肋膜炎 · 肋膜 · 肋膜炎的 · 膜的 · 肋膜肺炎