肋膜肺炎

lặc mô phế viêm

Hán Việt: lặc mô phế viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 肋 (lặc) + 膜 (mô) + 肺 (phế) + 炎 (viêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肋膜炎的 · 肺炎杆菌 · 肺炎球菌 · 肋膜炎 · 肋膜的 · 肺炎双球菌 · 肺炎的 · 肺炎霉浆菌