肋軟骨

lặc nhuyễn cốt

Hán Việt: lặc nhuyễn cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (nhuyễn) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肋軟骨 èiruǎngǔ n. costal cartilage; cartilago costalis

ja

  • JMdict costal cartilage