肋間肌

lèi jiàn jī lặc gian cơ

Hán Việt: lặc gian cơ · Pinyin: lèi jiàn jī

Tổng quan

cơ liên sườn (giữa các xương sườn)

Cấu tạo: (lặc) + (gian) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ liên sườn (giữa các xương sườn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肋骨之間的肌肉。分為內外兩層,其作用在呼吸時,由此肌肉的互相收縮,使肋骨上下移動。

Eng

  • CC-CEDICT intercostal muscle (between ribs)
  • Cihui intercostal muscle (between ribs)