肋骨的

lặc cốt đích

Hán Việt: lặc cốt đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) sườn

Cấu tạo: 肋 (lặc) + 骨 (cốt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc xương sườn
  • Tần suất từ (giải phẫu) (thuộc) sườn

Từ liên quan

Gần nghĩa

肋骨 · 骨的 · 骨的愈合 · 肋骨状的 · 肋骨切开术 · 肋骨切除器