肌凝蛋白 cơ ngưng đản bạch Hán Việt: cơ ngưng đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 凝 (ngưng) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtcơ ngưng đản bạchCấu tạo肌 + 凝 + 蛋 + 白 · cơ + ngưng + đản + bạch nghĩa thành phần: cơ + ngưng + đản + bạch