肌動力學 cơ động lực học Hán Việt: cơ động lực học Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtcơ động lực họcCấu tạo肌 + 動 + 力 + 學 · cơ + động + lực + học nghĩa thành phần: cơ + động + lực + học