肌失養癥 jī shī yǎng zhēng · cơ thất dưỡng trưng Hán Việt: cơ thất dưỡng trưng · Pinyin: jī shī yǎng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 失 (thất) + 養 (dưỡng) + 癥 (trưng)Pinyinjī shī yǎng zhēngHán Việtcơ thất dưỡng trưngCấu tạo肌 + 失 + 養 + 癥 · cơ + thất + dưỡng + trưng nghĩa thành phần: cơ + thất + dưỡng + trưng