肌安寧 cơ an ninh Hán Việt: cơ an ninh Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 安 (an) + 寧 (ninh)Hán Việtcơ an ninhCấu tạo肌 + 安 + 寧 · cơ + an + ninh nghĩa thành phần: cơ + an + ninh