肌水腫 cơ thủy thũng Hán Việt: cơ thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtcơ thủy thũngCấu tạo肌 + 水 + 腫 · cơ + thủy + thũng nghĩa thành phần: cơ + thủy + thũng