肌溶解 cơ dong giải Hán Việt: cơ dong giải Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtcơ dong giảiCấu tạo肌 + 溶 + 解 · cơ + dong + giải nghĩa thành phần: cơ + dong + giải