肌電計 cơ điện kế Hán Việt: cơ điện kế Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 電 (điện) + 計 (kế)Hán Việtcơ điện kếCấu tạo肌 + 電 + 計 · cơ + điện + kế nghĩa thành phần: cơ + điện + kế