肌系統

cơ hệ thống

Hán Việt: cơ hệ thống

Tổng quan

hệ cơ, sự vạm vỡ, vóc dáng nở nang

Cấu tạo: (cơ) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ cơ, sự vạm vỡ, vóc dáng nở nang