肌紅蛋白 jī hóng dàn bái · cơ hồng đản bạch Hán Việt: cơ hồng đản bạch · Pinyin: jī hóng dàn bái Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 紅 (hồng) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Pinyinjī hóng dàn báiHán Việtcơ hồng đản bạchCấu tạo肌 + 紅 + 蛋 + 白 · cơ + hồng + đản + bạch nghĩa thành phần: cơ + hồng + đản + bạch