肌肉素 cơ nhục tố Hán Việt: cơ nhục tố Tổng quan cũng creatin, (sinh học) creatin Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 素 (tố)Hán Việtcơ nhục tốTừ loạidanhCấu tạo肌 + 肉 + 素 · cơ + nhục + tố nghĩa thành phần: cơ + nhục + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 creatin Từ liên quan Gần nghĩa肌肉男 · 肌肉的 · 肌肉 · 肌肉发达 · 肌肉弹性 · 肌肉抽筋 · 肌肉注射 · 肌肉组织