肌肉素 cơ nhục tố Hán Việt: cơ nhục tố Tổng quan cũng creatin, (sinh học) creatin Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 素 (tố)Hán Việtcơ nhục tốCấu tạo肌 + 肉 + 素 · cơ + nhục + tố nghĩa thành phần: cơ + nhục + tố Nghĩa ViệtCihui cũng creatin, (sinh học) creatin