肌色原 cơ sắc nguyên Hán Việt: cơ sắc nguyên Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 色 (sắc) + 原 (nguyên)Hán Việtcơ sắc nguyênCấu tạo肌 + 色 + 原 · cơ + sắc + nguyên nghĩa thành phần: cơ + sắc + nguyên