肌萎縮
cơ nuy súc
Hán Việt: cơ nuy súc
Tổng quan
như amyotrophia, như amyotrophia
Nghĩa
Việt
- Cihui như amyotrophia, như amyotrophia
Eng
- Cihui 肌萎縮 īwěisuō n. muscular dystrophy; amyotrophy
Hán Việt: cơ nuy súc
như amyotrophia, như amyotrophia