肌醇尿 cơ thuần niệu Hán Việt: cơ thuần niệu Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 醇 (thuần) + 尿 (niệu)Hán Việtcơ thuần niệuCấu tạo肌 + 醇 + 尿 · cơ + thuần + niệu nghĩa thành phần: cơ + thuần + niệu