肌醇酯 cơ thuần chỉ Hán Việt: cơ thuần chỉ Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 醇 (thuần) + 酯 (chỉ)Hán Việtcơ thuần chỉCấu tạo肌 + 醇 + 酯 · cơ + thuần + chỉ nghĩa thành phần: cơ + thuần + chỉ