肌電圖

jī diàn tú cơ điện đồ

Hán Việt: cơ điện đồ · Pinyin: jī diàn tú

Tổng quan

điện cơ đồ (EMG)

Cấu tạo: (cơ) + (điện) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện cơ đồ (EMG)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肌肉興奮收縮時,會有電位差變化,肌電圖即是將肌肉收縮所生電流用儀器描錄下來的曲線圖。可用來判斷神經肌肉的機能或障礙。

Eng

  • CC-CEDICT electromyogram (EMG)
  • Cihui electromyogram (EMG)