肌音圖 cơ âm đồ Hán Việt: cơ âm đồ Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 音 (âm) + 圖 (đồ)Hán Việtcơ âm đồCấu tạo肌 + 音 + 圖 · cơ + âm + đồ nghĩa thành phần: cơ + âm + đồ