肌骨瘤 cơ cốt lựu Hán Việt: cơ cốt lựu Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 骨 (cốt) + 瘤 (lựu)Hán Việtcơ cốt lựuCấu tạo肌 + 骨 + 瘤 · cơ + cốt + lựu nghĩa thành phần: cơ + cốt + lựu