肖普朗 xiào pǔ lǎng · tiếu phổ lãng Hán Việt: tiếu phổ lãng · Pinyin: xiào pǔ lǎng Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 普 (phổ) + 朗 (lãng)Pinyinxiào pǔ lǎngHán Việttiếu phổ lãngCấu tạo肖 + 普 + 朗 · tiếu + phổ + lãng nghĩa thành phần: tiếu + phổ + lãng