肘手煉足

zhǒu shǒu liàn zú trửu thủ luyện túc

Hán Việt: trửu thủ luyện túc · Pinyin: zhǒu shǒu liàn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (thủ) + (luyện) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缚手镣脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缚手镣脚。