肘手煉足 zhǒu shǒu liàn zú · trửu thủ luyện túc Hán Việt: trửu thủ luyện túc · Pinyin: zhǒu shǒu liàn zú Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 手 (thủ) + 煉 (luyện) + 足 (túc)Pinyinzhǒu shǒu liàn zúHán Việttrửu thủ luyện túcCấu tạo肘 + 手 + 煉 + 足 · trửu + thủ + luyện + túc nghĩa thành phần: trửu + thủ + luyện + túc