肘給人 trửu cấp nhân Hán Việt: trửu cấp nhân Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 給 (cấp) + 人 (nhân)Hán Việttrửu cấp nhânCấu tạo肘 + 給 + 人 · trửu + cấp + nhân nghĩa thành phần: trửu + cấp + nhân Nghĩa EngCihui 肘給人 hǒugěi rén v. <topo.> help sb. shoulder a load