肚子疼

dù zi téngđỗ tử đông

Hán Việt: đỗ tử đông · Pinyin: dù zi téng

Tổng quan

(thông tục); (đùa cợt) tiếng sôi bụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

肚子疼痛。《紅樓夢》第三八回:「那東西雖好吃,不是什麼好的,吃多了肚子疼。」

Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 疼 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau bụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肚子疼痛。《紅樓夢》第三八回:「那東西雖好吃,不是什麼好的,吃多了肚子疼。」

Đức

  • Handedict Bauchschmerzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

肚子痛 · 肚子 · 肚子怨气