肚滾喉燒 đỗ cổn hầu thiêu Hán Việt: đỗ cổn hầu thiêu Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 滾 (cổn) + 喉 (hầu) + 燒 (thiêu)Hán Việtđỗ cổn hầu thiêuCấu tạo肚 + 滾 + 喉 + 燒 · đỗ + cổn + hầu + thiêu nghĩa thành phần: đỗ + cổn + hầu + thiêu Nghĩa EngCihui 肚滾喉燒 ùgǔnhóushāo f.e. one's stomach churning and one's throat burning