肚皮舞 dù pí wǔ · đỗ bì vũ Hán Việt: đỗ bì vũ · Pinyin: dù pí wǔ Tổng quan múa bụng Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 皮 (bì) + 舞 (vũ)Pinyindù pí wǔHán Việtđỗ bì vũCấu tạo肚 + 皮 + 舞 · đỗ + bì + vũ nghĩa thành phần: đỗ + bì + vũ Nghĩa ViệtCihui múa bụngEngCC-CEDICT belly danceCihui belly dance