肚臍口

đỗ tề khẩu

Hán Việt: đỗ tề khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗ) + (tề) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肚臍口 ùqíkǒu n. <topo.> belly button