肚裏尋思 đỗ lí tầm tư Hán Việt: đỗ lí tầm tư Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 裏 (lí) + 尋 (tầm) + 思 (tư)Hán Việtđỗ lí tầm tưCấu tạo肚 + 裏 + 尋 + 思 · đỗ + lí + tầm + tư nghĩa thành phần: đỗ + lí + tầm + tư Nghĩa EngCihui 肚裡尋思 ù lǐ xúnsi v.p. <topo.> think to oneself