肚裏打稿 dù lǐ dǎ gǎo · đỗ lí đả cảo Hán Việt: đỗ lí đả cảo · Pinyin: dù lǐ dǎ gǎo Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 裏 (lí) + 打 (đả) + 稿 (cảo)Pinyindù lǐ dǎ gǎoHán Việtđỗ lí đả cảoCấu tạo肚 + 裏 + 打 + 稿 · đỗ + lí + đả + cảo nghĩa thành phần: đỗ + lí + đả + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心里暗算计,心里打算盘。